ramesses the great
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ramesses Đại đế (hay Ramesses II) là một vị vua của Ai Cập cổ đại, trị vì từ khoảng năm 1304 đến 1237 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với việc xây dựng nhiều công trình kiến trúc đồ sộ, như đền thờ Abu Simbel, và được coi là một trong những pharaoh quyền lực nhất trong lịch sử Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- (Ramesses Đại đế thường được coi là vị pharaoh quyền lực nhất của Vương triều Mới.)
- (Những ngôi đền do Ramesses Đại đế xây dựng vẫn còn đứng vững như những công trình kỳ vĩ cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the reign of Ramesses the Great": triều đại của Ramesses Đại đế.
- The reign of Ramesses the Great was marked by military campaigns and massive building projects. (Triều đại của Ramesses Đại đế được đánh dấu bằng các chiến dịch quân sự và các dự án xây dựng khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramesses II (danh từ riêng): tên gọi khác của Ramesses Đại đế, dùng trong các văn bản lịch sử.
- Ramesses II is one of the most well-documented pharaohs in history. (Ramesses II là một trong những vị pharaoh được ghi chép nhiều nhất trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Pharaoh Ramesses: một cách gọi khác, nhấn mạnh chức danh hoàng đế.
- Ramesses the Pharaoh: tương tự, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Ramesses the Great".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ramesses the Great".